phu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1085pp)
WA
25 / 35
C++14
89%
(1012pp)
RTE
12 / 20
C++14
87%
(938pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
TLE
12 / 16
C++14
83%
(750pp)
HSG THCS (3721.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 541.7 / 1300.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1080.0 / 1800.0 |
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Big Sorting | 1000.0 / 1000.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
THT (5500.0 điểm)
CSES (2042.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - High Score | Điểm cao | 1142.9 / 1600.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 900.0 / 1200.0 |