phungquangthanh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1106
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
1 / 1
C++17
96%
(768pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(753pp)
WA
8 / 10
C++17
92%
(590pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(532pp)
TLE
19 / 20
C++17
87%
(495pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(417pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
| Rooftop | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) | 570.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 640.0 / 800.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số | 0.0 / 1300.0 |