phuocthinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1528
Điểm tối đa
1528
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
(26390.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (25830.0 điểm)
THT (5000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
| Trò chơi Pinball | 1500.0 / 1500.0 |