phuongthao
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1284
Điểm tối đa
1429
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PAS
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(941pp)
TLE
13 / 20
C++17
89%
(806pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(781pp)
AC
50 / 50
PAS
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Happy School (9378.7 điểm)
(4501.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FINDMAX2 | 975.0 / 1300.0 |
| FINDMAX1 | 800.0 / 800.0 |
| GCD1 | 1000.0 / 1000.0 |
| SIMPLECOM | 800.0 / 800.0 |
| Bộ Tứ | 26.0 / 1300.0 |
| Số Chẵn Lớn Nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 910.0 / 1400.0 |