Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
19 / 19
C++20
90%
(1265pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
23 / 23
C++20
85%
(1106pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 1000.0 / 1000.0 |
(14200.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (19625.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
| Du lịch thành phố (NAIPC 2016) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |