pototarock
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++14
100%
(1300pp)
AC
2 / 2
C++14
95%
(1235pp)
AC
15 / 15
C++14
90%
(812pp)
AC
20 / 20
C++14
86%
(300pp)
AC
11 / 11
C++14
81%
(244pp)
AC
20 / 20
C++14
74%
(221pp)
TLE
13 / 14
C++14
70%
(195pp)
AC
10 / 10
C++14
66%
(133pp)
AC
12 / 12
C++14
63%
(126pp)
Training (970.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Khẩu trang | 200.0 / |
Dải số | 150.0 / |
Tổng bằng 0 | 200.0 / |
Truy vấn tổng 2D | 100.0 / |
minict06 | 300.0 / |
Số lượng ước số | 200.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy con | 100.0 / |
CSES (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / |
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | 1300.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
DHBB (35.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Happy School (736.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Hằng Đẳng Thức | 350.0 / |
Dãy số tròn | 300.0 / |
HSG THCS (778.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 200.0 / |
Chia dãy (THT TP 2015) | 300.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |