• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pototarock

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++14
1300pp
100% (1300pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++14
1207pp
98% (1183pp)
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
AC
2 / 2
C++14
1100pp
96% (1056pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Hằng Đẳng Thức
AC
20 / 20
C++14
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
AC
3 / 3
C++14
1100pp
90% (994pp)
minict06
AC
20 / 20
C++14
1100pp
89% (974pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++14
1100pp
87% (955pp)
Truy vấn tổng 2D
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 100.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 120.0 / 1200.0

HSG THCS (4507.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Happy School (2806.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 806.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0

CSES (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team