pt48583994
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1355
Điểm tối đa
1606
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(2165pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(2121pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1910pp)
AC
101 / 101
C++20
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1834pp)
DHBB (19236.0 điểm)
(40393.3 điểm)
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (7900.0 điểm)
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 500.0 / 1500.0 |
| Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) | 2300.0 / 2300.0 |
THT (8800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đỉnh cận kề | 2300.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (5300.0 điểm)
CSES (20400.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |