quanglm
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1359
Điểm tối đa
1805
Phân tích điểm
TLE
84 / 100
C++20
100%
(2184pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
C++14
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(3850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng K | 1800.0 / 1800.0 |
| Từ an toàn | 750.0 / 1400.0 |
DHBB (13715.4 điểm)
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm dãy | 0.0 / 1800.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (13222.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1200.0 / 1200.0 |