quanhn
Phân tích điểm
TLE
180 / 200
C++17
100%
(2070pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1615pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1286pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(1059pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(559pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(332pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(315pp)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
contest (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con chung hoán vị | 450.0 / |
DHBB (2320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mật khẩu (DHBB CT) | 500.0 / |
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) | 400.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Xếp hạng (DHBB 2021) | 400.0 / |
GSPVHCUTE (2108.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực | 70.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
CPP Advanced 01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
HSG THCS (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
vn.spoj (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số Catalan | 300.0 / |
HSG THPT (1360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 500.0 / |
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 500.0 / |
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 600.0 / |