quanhn
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
994
Điểm tối đa
1798
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
TLE
180 / 200
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
DHBB (5740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) | 2100.0 / 2100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 540.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (7084.8 điểm)
(6600.9 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (4880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 2000.0 / 2000.0 |
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 1080.0 / 1800.0 |
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 1800.0 / 1800.0 |