quq
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1511
Điểm tối đa
1997
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
300 / 300
C++17
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1860pp)
AC
116 / 116
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1667pp)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
(20864.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (6800.0 điểm)
OLP MT&TN (12600.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1800.0 / 1700.0 |
CSES (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion | 1800.0 / 1800.0 |