roseblue235
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1112
Điểm tối đa
1381
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++11
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(2058pp)
AC
200 / 200
C++11
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1882pp)
TLE
247 / 250
C++11
90%
(1786pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1683pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1649pp)
TLE
19 / 25
C++11
85%
(1552pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1501pp)
(14991.1 điểm)
Happy School (354.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 120.0 / 2000.0 |
| Dãy số tròn | 234.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (7220.0 điểm)
DHBB (9654.0 điểm)
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 2100.0 / 2100.0 |
| Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 2400.0 |
| Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 1100.0 / 1100.0 |