skl_trungkien1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
1 / 1
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(667pp)
(1230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng mã Ascii (HSG '18) | 600.0 / 600.0 |
| Trò chơi xếp diêm | 630.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2680.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
| Siêu thị | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8800.0 điểm)
THT (4500.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 800.0 / 1100.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |