skl_trungnghia
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
2 / 2
PY3
87%
(347pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
HSG THCS (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 350.0 / 400.0 |
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) | 400.0 / 400.0 |