snxlgt_909
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1766
Điểm tối đa
2175
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++17
100%
(2600pp)
AC
80 / 80
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1537pp)
RTE
20 / 25
C++17
89%
(1488pp)
WA
85 / 100
C++17
87%
(1402pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(14550.0 điểm)
COCI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạng an toàn | 1700.0 / 1700.0 |
Practice VOI (1182.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SKY | 1182.1 / 2200.0 |
HSG THCS (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 1680.0 / 1800.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
USACO (1234.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 January Contest, Silver, Potion Farming | 800.0 / 1500.0 |
| USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem | 434.8 / 2500.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (10625.0 điểm)
THT Bảng B & C (4504.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KHÁCH HÀNG MAY MẮN | 1400.0 / 1400.0 |
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |
| Beacon | 1704.0 / 2400.0 |
IOI (175.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2025 — World Map | 175.0 / 2500.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |