soibacvp
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1035pp)
TLE
9 / 11
C++20
92%
(981pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
WA
9 / 10
C++20
85%
(689pp)
DHBB (1063.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
(5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Số phong phú | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổ ong | 600.0 / 600.0 |
| Đếm Kí Tự | 0.0 / 1100.0 |
| Đếm số nguyên tố | 1700.0 / 1700.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |