• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tcreepervn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1144
Điểm tối đa 1144

Phân tích điểm

CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
AC
12 / 12
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
AC
11 / 11
C++17
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ
AC
4 / 4
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
AC
6 / 6
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PAS
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus
AC
2 / 2
PYPY
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(8076.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 476.2 / 1000.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Điểm số 900.0 / 900.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Tiết Kiệm Mua Gìay 900.0 / 900.0
Ma trận Zíc Zắc 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Sắp xếp 900.0 / 900.0
Phân biệt 600.0 / 600.0

DHBB (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy lò cò 1080.0 / 1800.0

OLP MT&TN (6248.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 464.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 504.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 980.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

HSG THPT (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

CSES (36106.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 106.7 / 1600.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0

Young ICT Talent (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số Pytago 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team