thaonguyen96hv
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
21 / 21
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
TLE
31 / 39
C++17
85%
(1217pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(6995.2 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (9055.8 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3403.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 980.0 / 1400.0 |
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 123.1 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
THT (880.0 điểm)
CSES (6600.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |