the
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1089
Điểm tối đa
1251
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
TLE
94 / 100
C++14
98%
(2395pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1949pp)
TLE
94 / 100
C++11
87%
(1877pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
TLE
99 / 100
C++14
83%
(1651pp)
(11100.0 điểm)
HSG THCS (5940.0 điểm)
CSES (10086.4 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1120.0 / 1600.0 |