thienphuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1400
Điểm tối đa
1400
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(392pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(384pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(376pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(362pp)
WA
3 / 7
C++20
89%
(304pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(170pp)
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
| arr01 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (742.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 342.9 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 0.0 / 1100.0 |