• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thinh1234567

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1103
Điểm tối đa 1103

Phân tích điểm

Số nguồn
AC
20 / 20
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
7 / 10
C++20
980pp
98% (960pp)
Tích lớn nhất
WA
8 / 10
C++20
960pp
96% (922pp)
Cặp số có tổng bằng k
AC
100 / 100
C++20
900pp
94% (847pp)
Liệt kê ước số
AC
20 / 20
C++20
900pp
92% (830pp)
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
12 / 12
C++20
900pp
90% (814pp)
Đếm số
AC
15 / 15
C++20
900pp
89% (797pp)
Chia nhóm
WA
19 / 20
C++20
855pp
87% (742pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Ước nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(9641.0 điểm)

Bài tập Điểm
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 16.0 / 800.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 0.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 0.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Hối lộ 325.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (12302.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
PHÉP TÍNH #2 12.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 276.0 / 600.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 360.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 354.0 / 600.0

HSG THCS (6636.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 600.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chia nhóm 855.0 / 900.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 550.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 91.0 / 1300.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0

HSG THPT (765.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 765.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team