thinh1234567
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1103
Điểm tối đa
1103
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
C++20
98%
(960pp)
WA
8 / 10
C++20
96%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(830pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(667pp)
(9641.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12302.0 điểm)
HSG THCS (6636.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 765.0 / 900.0 |