thinhqw48
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
21 / 21
PY3
95%
(1710pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1534pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(1286pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(1140pp)
AC
18 / 18
PYPY
77%
(929pp)
AC
8 / 8
C++20
74%
(809pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(531pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(189pp)
Training (3030.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 1000.0 / |
Tìm số có n ước | 1500.0 / |
Số phong phú | 200.0 / |
Đếm chữ số 0 tận cùng | 250.0 / |
Ghép số | 400.0 / |
CSES (5500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Array Division | Chia mảng | 1200.0 / |
CSES - Counting Bits | Đếm Bit | 1800.0 / |
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II | 1400.0 / |
CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1100.0 / |
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Số chính phương (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Cốt Phốt (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
For Primary Students | 800.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 300.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
THT (2190.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Digit | 1900.0 / |
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1700.0 / |
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 300.0 / |
Khác (1950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tư duy kiểu Úc | 500.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Tổ hợp Ckn 2 | 1800.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FiFa | 100.0 / |
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hết rồi sao | 50.0 / |