tht_phamanhtu
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++17
98%
(2058pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1921pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1568pp)
AC
80 / 80
C++17
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1417pp)
TLE
17 / 20
C++17
85%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1251pp)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1600.0 / 1600.0 |
| POWER (DHBB 2021 T.Thử) | 2100.0 / 2100.0 |
(13700.0 điểm)
Practice VOI (5440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn đoạn | 840.0 / 2100.0 |
| Binpacking | 2000.0 / 2000.0 |
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
| Biến đổi số | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Bài | 2100.0 / 2100.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
| bignum | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi cá độ (C div 1) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (5130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 1530.0 / 1800.0 |