thuhatrinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(900pp)
AC
5 / 5
SCAT
95%
(760pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(90pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(86pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(74pp)
TLE
5 / 10
PY3
70%
(35pp)
THT (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
THT Bảng A (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / |
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Bài 2 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |