tin23
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(864pp)
AC
7 / 7
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(738pp)
TLE
85 / 100
C++17
90%
(615pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(443pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER | 400.0 / 1000.0 |
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 680.0 / 800.0 |