tinhoc11
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
80 / 80
C++14
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(709pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(333pp)
(5380.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lập lịch sửa chửa ô tô | 360.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (112.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 112.0 / 1600.0 |