tink29duy04
Phân tích điểm
AC
32 / 32
C++14
100%
(1700pp)
AC
4 / 4
C++14
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1441pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1318pp)
AC
26 / 26
C++17
92%
(1291pp)
AC
27 / 27
C++14
90%
(1265pp)
AC
26 / 26
C++14
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(1106pp)
AC
17 / 17
C++14
83%
(1084pp)
Practice VOI (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1170.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (46907.1 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 0.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
(684.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chẵn Lớn Nhất | 684.0 / 900.0 |