tink29phu23hlk
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
926
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
4 / 4
C++17
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1412pp)
WA
34 / 39
C++17
92%
(1367pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1240pp)
AC
27 / 27
C++17
87%
(1215pp)
AC
26 / 26
C++17
85%
(1191pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1084pp)
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (5004.0 điểm)
(4430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ADDEDGE | 1400.0 / 1400.0 |
| Bán Bóng | 630.0 / 900.0 |
| Số Chẵn Lớn Nhất | 900.0 / 900.0 |
| Ô TÔ BAY | 1500.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2950.0 điểm)
CSES (37889.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |