• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tink29phu23hlk

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 926
Điểm tối đa 1174

Phân tích điểm

Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Ô TÔ BAY
AC
10 / 10
C++17
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
WA
34 / 39
C++17
1482pp
92% (1367pp)
ADDEDGE
AC
10 / 10
C++17
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

HSG THPT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0

DHBB (5004.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khu vui chơi 560.0 / 1600.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1104.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 640.0 / 1600.0

(4430.0 điểm)

Bài tập Điểm
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Bán Bóng 630.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Practice VOI (2950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 1000.0 / 1500.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 190.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 20.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 480.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1044.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 216.0 / 1800.0

CSES (37889.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 928.6 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 228.6 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1482.1 / 1700.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0

THT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team