tnatuan
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1100pp)
TLE
13 / 14
C++20
95%
(265pp)
TLE
30 / 100
C++20
90%
(217pp)
TLE
31 / 40
C++20
86%
(199pp)
WA
5 / 50
C++20
74%
(22pp)
TLE
5 / 50
C++20
70%
(21pp)
TLE
1 / 50
C++20
66%
(5.3pp)
HSG THCS (278.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Happy School (38.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn may mắn | 400.0 / |
Dãy số tròn | 300.0 / |
OLP MT&TN (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / |
contest (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
Practice VOI (232.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy dài nhất | 300.0 / |
CSES (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1100.0 / |