toanbuingoc

Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(855pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(812pp)
AC
7 / 7
C++20
86%
(772pp)
AC
2 / 2
C++20
81%
(633pp)
AC
35 / 35
C++20
77%
(155pp)
AC
45 / 45
C++20
74%
(147pp)
TLE
8 / 10
C++20
70%
(112pp)
AC
50 / 50
C++20
66%
(66pp)
63%
(63pp)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (69.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Số đặc biệt #2 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / |
Số nguyên tố | 10.0 / |
THT (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Training (3287.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ô vuông trong bông tuyết | 777.0 / |
Nhập xuất #2 | 10.0 / |
DFS cơ bản | 200.0 / |
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1400.0 / |
KT Số nguyên tố | 900.0 / |
CSES (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 900.0 / |
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 900.0 / |
CPP Basic 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số #0 | 100.0 / |
Đếm số nguyên tố #2 | 100.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 100.0 / |
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 100.0 / |
HSG THCS (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
contest (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |