toisimp_mahiru
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1035pp)
AC
80 / 80
C++17
90%
(994pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(750pp)
(3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| KNIGHT | 1000.0 / 1000.0 |
| BFS | 1000.0 / 1000.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
| [Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| Robot | 360.0 / 1800.0 |
HSG THPT (8240.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 1100.0 / 1100.0 |
| Bánh mì và bánh rán | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1572.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #2 | 372.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 600.0 / 600.0 |