tokucha
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(882pp)
TLE
8 / 10
SCAT
96%
(691pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(565pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(553pp)
AC
100 / 100
SCAT
90%
(362pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(266pp)
(720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KT Số nguyên tố | 720.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |