• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

top1it

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
C++11
1000pp
100% (1000pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++11
1000pp
98% (980pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
16 / 20
C++11
960pp
96% (922pp)
Số có 3 ước
AC
1 / 1
C++11
900pp
94% (847pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
C++11
800pp
92% (738pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++11
800pp
90% (723pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
C++11
800pp
89% (709pp)
Đưa về 0
AC
11 / 11
C++11
700pp
87% (608pp)
Đếm số nguyên tố #1
AC
100 / 100
C++11
700pp
85% (596pp)
Tối giản
AC
100 / 100
C++11
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

(6085.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
SGAME7 225.0 / 1500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 260.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

THT (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (13005.0 điểm)

Bài tập Điểm
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 5.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #4 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team