tphuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1607
Điểm tối đa
1607
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2500pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2058pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
THT (5480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 2100.0 / 1700.0 |
| Bảng đẹp | 980.0 / 1400.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
(3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành Trình Không Dừng | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã lỗi | 400.0 / 400.0 |
| Nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ ba | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling | 2500.0 / 2500.0 |