tqminh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1139
Điểm tối đa
1139
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1412pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1215pp)
WA
11 / 13
C++17
85%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(10700.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |