• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tqminh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1139
Điểm tối đa 1139

Phân tích điểm

Tổng tích
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
AC
15 / 15
C++17
1700pp
98% (1666pp)
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Đếm số chia hết
AC
30 / 30
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Đếm xâu con chung
AC
100 / 100
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CSES - School Dance | Vũ hội trường
AC
13 / 13
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
WA
11 / 13
C++17
1354pp
85% (1152pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0

CSES (4453.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1353.8 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team