trần_dần
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++11
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1501pp)
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
(19000.0 điểm)
Happy School (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (13800.0 điểm)
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |