tramy003
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1446
Điểm tối đa
1446
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PAS
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(784pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(576pp)
AC
9 / 9
PAS
94%
(565pp)
AC
14 / 14
PAS
92%
(461pp)
AC
20 / 20
PAS
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(347pp)
AC
1 / 1
PAS
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(333pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| biểu thức | 500.0 / 500.0 |
| biểu thức 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp chẵn lẻ | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |