trananhkhuong
Phân tích điểm
AC
35 / 35
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
(8400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 3 | 200.0 / 200.0 |