• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranducbaolam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1774
Điểm tối đa 1774

Phân tích điểm

LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức
AC
100 / 100
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
28 / 28
C++11
1100pp
92% (1015pp)
Bài 1: Xếp hàng
AC
20 / 20
C++11
1000pp
90% (904pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số
AC
20 / 20
C++11
1000pp
89% (886pp)
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++11
1000pp
87% (868pp)
Liệt kê ước số
AC
20 / 20
C++11
900pp
85% (766pp)
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

(6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3626.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 326.1 / 500.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 300.0 / 600.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

HSG THCS (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5056.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 156.5 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0

VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team