trangtrangVN
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
793
Điểm tối đa
1037
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(994pp)
WA
39 / 50
C++20
89%
(898pp)
RTE
7 / 10
C++20
87%
(851pp)
TLE
53 / 100
C++20
85%
(812pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 900.0 / 1000.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 350.0 / 700.0 |
(5350.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chó bủh bủh | 900.0 / 900.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác | 0.0 / 500.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3208.0 điểm)
Practice VOI (5212.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |