• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trant9521

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CJ đi thăm người quen
AC
40 / 40
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Xâu Con Bằng Nhau
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
AC
15 / 15
C++14
1800pp
96% (1729pp)
CJ và vùng đất mới
AC
40 / 40
C++20
1700pp
94% (1600pp)
Cầu cảng
AC
40 / 40
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++14
1500pp
89% (1329pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Xây dựng vùng LS Vagos
AC
40 / 40
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

(25300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cầu cảng 1600.0 / 1600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ đi thăm người quen 2200.0 / 2200.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Cloud Nine 0.0 / 2100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Con Bằng Nhau 2000.0 / 2000.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0

THT Bảng A (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team