trant9521
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
15 / 15
C++14
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1167pp)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
(25300.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Con Bằng Nhau | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí đầu tiên | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |