• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranthiyenthnbk91st

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 816
Điểm tối đa 816

Phân tích điểm

Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025)
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
AC
41 / 41
PY3
800pp
92% (738pp)
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
AC
100 / 100
PY3
600pp
90% (542pp)
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
AC
100 / 100
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 240.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (6040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 800.0 / 800.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 240.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team