tranthiyenthnbk91st
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
816
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
41 / 41
PY3
92%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
(1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) | 240.0 / 1200.0 |
| Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) | 800.0 / 800.0 |