trungkiencqt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1036
Điểm tối đa
1036
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1900pp)
AC
2 / 2
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1389pp)
AC
99 / 99
C++11
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
(19950.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (12142.3 điểm)
Olympic 30/4 (7100.0 điểm)
OLP MT&TN (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp diêm | 0.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |