truongthicamhuong01
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++17
100%
(1400pp)
AC
21 / 21
C++17
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
C++17
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(847pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(830pp)
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(425pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(417pp)
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |