• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

truongthicamhuong01

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
21 / 21
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
900pp
94% (847pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
C++17
900pp
92% (830pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
900pp
90% (814pp)
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
600pp
89% (532pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++17
600pp
87% (521pp)
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
C++17
500pp
85% (425pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team