truongtuandatvn
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(768pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(452pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(354pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
| Ước chung đặc biệt | 0.0 / 1000.0 |
| Ước số chung lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |