• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tu06401

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1220
Điểm tối đa 1220

Phân tích điểm

Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++17
900pp
96% (864pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++17
900pp
94% (847pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
TLE
16 / 20
C++17
800pp
92% (738pp)
Đếm ước lẻ
TLE
4 / 5
C++17
800pp
90% (723pp)
Tổng liên tiếp
AC
100 / 100
C++17
700pp
89% (620pp)
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ)
AC
6 / 6
C++17
600pp
87% (521pp)
Dãy số #1
AC
100 / 100
C++17
600pp
85% (510pp)
Số nguyên tố lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

HSG THCS (3338.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 800.0 / 1000.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 238.5 / 900.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0

(2040.6 điểm)

Bài tập Điểm
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Dãy đặc biệt 40.6 / 1300.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (50.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 50.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team