tu06401
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1220
Điểm tối đa
1220
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(864pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(847pp)
TLE
16 / 20
C++17
92%
(738pp)
TLE
4 / 5
C++17
90%
(723pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(620pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(500pp)
HSG THCS (3338.5 điểm)
(2040.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu hỏi số 99 | 900.0 / 900.0 |
| Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) | 600.0 / 600.0 |
| biểu thức | 500.0 / 500.0 |
| Số lượng ước số | 0.0 / 900.0 |
| Dãy đặc biệt | 40.6 / 1300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 50.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |