tuan1308
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1900pp)
WA
9 / 10
C++20
98%
(1588pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1251pp)
(47600.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (14145.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
CERC (528.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 528.0 / 2200.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính và máy tính | 1300.0 / 1300.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
Atcoder (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 0.0 / 1100.0 |