tuidayne1957
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1083
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
TLE
18 / 20
C++20
87%
(859pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
(20663.1 điểm)
HSG THCS (2290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 990.0 / 1100.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 80.0 / 1500.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 800.0 / 1400.0 |
HSG THPT (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 560.0 / 800.0 |
| [Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ | 400.0 / 400.0 |